🌺 THỜ MẪU

Thực hành Tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt

Thực hành Tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt

THỰC HÀNH TÍN NGƯỠNG THỜ MẪU TAM PHỦ CỦA NGƯỜI VIỆT – HÀNH TRÌNH TỪ TÍN NGƯỠNG DÂN GIAN ĐẾN DI SẢN VĂN HÓA PHI VẬT THỂ CỦA NHÂN LOẠI

Ngày 01/12/2016 đã trở thành một dấu mốc đặc biệt trong lịch sử văn hóa Việt Nam. Tại phiên họp của Ủy ban Liên Chính phủ Công ước UNESCO 2003 về bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể lần thứ 11, tổ chức tại Addis Ababa, Ethiopia, “Thực hành Tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt” chính thức được ghi danh vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại.

Theo thông tin của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, quyết định được thông qua vào lúc 17h15 ngày 01/12/2016 theo giờ địa phương, tương đương 21h15 giờ Việt Nam.

Đây không đơn thuần là sự ghi nhận đối với một nghi lễ hay một hình thức thờ cúng. UNESCO ghi danh một hệ thống thực hành văn hóa sống, được hình thành, trao truyền và tiếp tục tồn tại trong cộng đồng người Việt qua nhiều thế hệ.

Trong hệ thống ấy có tín ngưỡng thờ các vị Thánh Mẫu, các nghi lễ, lễ hội, âm nhạc, hát văn, múa thiêng, trang phục, không gian đền phủ, cách thức truyền nghề và đặc biệt là mối liên kết cộng đồng được hình thành xung quanh thực hành tín ngưỡng.

UNESCO mô tả truyền thống này gắn với việc thờ các Mẫu cai quản những miền trời, nước và rừng núi; trong đó có Thánh Mẫu Liễu Hạnh cùng nhiều nhân vật linh thiêng, huyền thoại và anh hùng được cộng đồng tôn kính. Việc thực hành diễn ra tại đền, phủ, điện, miếu, trong các nghi lễ, lễ hội và đặc biệt có nghi thức hầu đồng, cùng âm nhạc, ca hát, múa và trang phục truyền thống.

Nhưng để hiểu được vì sao tín ngưỡng này có sức sống lâu bền và vì sao UNESCO đánh giá cao giá trị của nó, chúng ta cần nhìn sâu hơn vào lịch sử, thế giới quan, nghệ thuật và đời sống cộng đồng ẩn phía sau những nghi lễ quen thuộc.


1. Ngày 01/12/2016 – một dấu mốc quan trọng của văn hóa Việt Nam

Ngày 01/12/2016, tại Addis Ababa, Ethiopia, Ủy ban Liên Chính phủ về bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể của UNESCO đã xem xét hồ sơ số 01064 của Việt Nam với tên tiếng Anh là “Practices related to the Viet beliefs in the Mother Goddesses of Three Realms”.

Hồ sơ được ghi danh tại kỳ họp lần thứ 11 của Ủy ban Liên Chính phủ.

Điều đáng chú ý là UNESCO không ghi danh một “ngôi đền”, một “nhân vật thần linh” hay riêng một “nghi lễ hầu đồng”.

Tên gọi chính thức nhấn mạnh vào chữ “Thực hành”.

Điều này rất quan trọng.

Bởi một di sản văn hóa phi vật thể không phải là một hiện vật nằm bất động trong bảo tàng.

Nó tồn tại thông qua con người.

Được thực hành bởi con người.

Được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Được cộng đồng tiếp nhận, điều chỉnh và tiếp tục làm cho phù hợp với đời sống.

Chính vì vậy, tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ được nhìn nhận như một di sản văn hóa sống.

UNESCO ghi nhận rằng những người thực hành và truyền trao di sản bao gồm thủ nhang, đồng đền, thanh đồng, cung văn, người phụ lễ và các thành viên cộng đồng; tri thức và kỹ năng được truyền dạy bằng thực hành và truyền khẩu cho người mới cũng như giữa các thế hệ trong gia đình và cộng đồng.


2. Tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ là gì?

Muốn hiểu thờ Mẫu Tam phủ, trước hết cần hiểu chữ “Mẫu”.

Trong văn hóa Việt Nam, hình tượng người Mẹ có vị trí rất đặc biệt.

Người mẹ là người sinh thành.

Người mẹ chăm sóc.

Người mẹ bảo vệ.

Người mẹ ban phát sự sống.

Từ nền tảng tâm thức đó, người Việt cổ đã hình thành nhiều hình thức tôn kính các nữ thần, các lực lượng tự nhiên và những nhân vật nữ thiêng liêng.

Theo thông tin trong hồ sơ và các tài liệu của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, tín ngưỡng thờ Mẫu có nền tảng từ tín ngưỡng thờ nữ thần và quá trình thần thánh hóa những yếu tố của tự nhiên trong đời sống người Việt. Từ đó, hình tượng Thánh Mẫu ngày càng phát triển và trở thành một hệ thống tín ngưỡng có sức ảnh hưởng rộng lớn.

Trong cách hiểu phổ biến về Tam phủ, thế giới thần linh được phân thành ba miền chính:

🌤️ Thiên phủ

Đại diện cho miền trời.

🌊 Thoải phủ

Gắn với miền sông nước.

🌳 Nhạc phủ

Gắn với miền rừng núi.

Ba miền này phản ánh một cách nhìn rất gần với môi trường sinh tồn truyền thống của cư dân Việt.

Con người sống dưới bầu trời.

Sống nhờ nguồn nước.

Sống giữa đồng bằng, sông ngòi, rừng núi và thiên nhiên.

Vì vậy, thế giới tự nhiên không chỉ là không gian sinh sống mà còn được nhìn nhận như một thế giới có sức mạnh thiêng liêng.


3. Hình tượng người Mẹ trong văn hóa Việt Nam

Có thể nói một trong những nét đặc biệt của tín ngưỡng thờ Mẫu là vai trò nổi bật của hình tượng nữ thần và người Mẹ.

Trong nhiều nền văn hóa, các vị thần tối cao thường được hình dung dưới hình tượng nam giới.

Trong tín ngưỡng dân gian Việt Nam, hình tượng Mẹ lại có vị trí đặc biệt.

Mẹ không chỉ sinh ra con người.

Mẹ còn che chở.

Mẹ ban phúc.

Mẹ bảo vệ mùa màng.

Mẹ phù hộ cho sức khỏe.

Mẹ giúp con người vượt qua những khó khăn trong đời sống.

Từ đó, hình tượng Mẫu trở thành biểu tượng của sự sinh thành, che chở, lòng bao dung và sức mạnh bảo hộ.

UNESCO cũng ghi nhận rằng sự tôn kính các Thánh Mẫu gắn với những giá trị như lòng từ bi, sự khoan dung và góp phần nâng cao sự trân trọng đối với phụ nữ cũng như vai trò của phụ nữ trong xã hội.

Đây là một trong những điểm khiến tín ngưỡng thờ Mẫu trở thành một hiện tượng văn hóa đặc biệt trong đời sống tinh thần người Việt.


4. Nguồn gốc và quá trình phát triển

Tín ngưỡng thờ Mẫu không phải là một hệ thống xuất hiện hoàn chỉnh trong một thời điểm duy nhất.

Nó hình thành và phát triển qua một quá trình lâu dài.

Nền tảng ban đầu có thể được tìm thấy trong các hình thức tín ngưỡng dân gian thờ nữ thần, thờ thiên nhiên và các lực lượng có vai trò quan trọng đối với đời sống cộng đồng.

Theo hồ sơ được Việt Nam trình UNESCO, tín ngưỡng này phát triển mạnh từ khoảng thế kỷ XVI, sau đó trở thành một sinh hoạt văn hóa tín ngưỡng có ảnh hưởng rộng trong đời sống xã hội và tâm thức của người dân.

Qua thời gian, nhiều nhân vật lịch sử, truyền thuyết và thần thoại được đưa vào hệ thống thờ phụng.

Đặc biệt, hình tượng Thánh Mẫu Liễu Hạnh trở thành một nhân vật trung tâm và có ảnh hưởng rất lớn trong tín ngưỡng thờ Mẫu.

UNESCO mô tả Liễu Hạnh trong hồ sơ là một nhân vật thần linh được truyền thuyết hóa, gắn với hình tượng một tiên nữ xuống trần, sống như một con người và trở thành một nhân vật được tôn kính trong đời sống tín ngưỡng. Bà được gọi là Mother of the World – Mẫu của thế giới trong mô tả của UNESCO.


5. Thánh Mẫu Liễu Hạnh – hình tượng đặc biệt trong tín ngưỡng thờ Mẫu

Trong hệ thống tín ngưỡng thờ Mẫu, Thánh Mẫu Liễu Hạnh là một trong những nhân vật có sức ảnh hưởng sâu rộng nhất.

Hình tượng Liễu Hạnh không chỉ tồn tại trong nghi lễ.

Bà còn xuất hiện trong:

  • Truyền thuyết.

  • Thần tích.

  • Văn học dân gian.

  • Hát văn.

  • Lễ hội.

  • Không gian đền phủ.

  • Các câu chuyện được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Điều đặc biệt là hình tượng Thánh Mẫu không hoàn toàn xa cách con người.

Trong truyền thuyết, Mẫu có những câu chuyện liên quan đến đời sống nơi trần thế.

Có lúc gần gũi.

Có lúc nghiêm khắc.

Có lúc ban phúc.

Có lúc trừng phạt.

Nhưng nhìn tổng thể, hình tượng Mẫu thể hiện mong muốn của con người về một thế lực thiêng liêng vừa có quyền năng, vừa có lòng từ bi và khả năng che chở.


6. Từ thờ nữ thần đến một hệ thống tín ngưỡng có tính dung hợp

Một trong những đặc điểm quan trọng của tín ngưỡng thờ Mẫu là khả năng dung hợp văn hóa rất mạnh.

Tín ngưỡng này không tồn tại hoàn toàn biệt lập với các dòng tư tưởng và tôn giáo khác.

Trong quá trình lịch sử, nó tiếp xúc, giao lưu và tiếp nhận nhiều yếu tố từ:

  • Tín ngưỡng dân gian.

  • Phật giáo.

  • Đạo giáo.

  • Nho giáo.

  • Các truyền thống văn hóa địa phương.

  • Một số yếu tố tín ngưỡng của các cộng đồng dân tộc khác.

Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch từng mô tả tín ngưỡng thờ Mẫu là một tín ngưỡng dân gian có khả năng tích hợp với Phật giáo, Đạo giáo, Nho giáo và tín ngưỡng dân gian của các cộng đồng dân tộc thiểu số, qua đó hình thành một thực hành có tính đa văn hóa và đa tộc người.

Vì thế, nếu chỉ nhìn thờ Mẫu như một hình thức “thờ thần” thì chưa đủ.

Đằng sau nó là cả một quá trình giao thoa và tiếp biến văn hóa.


7. Vì sao nói thờ Mẫu phản ánh tâm thức của người Việt?

Người Việt trong xã hội truyền thống phụ thuộc rất nhiều vào thiên nhiên.

Nông nghiệp cần mưa.

Cần nước.

Cần đất.

Cần mùa màng.

Cần rừng.

Cần sông ngòi.

Cần sự ổn định của môi trường sống.

Vì vậy, thiên nhiên không đơn thuần là vật chất bên ngoài.

Thiên nhiên gắn trực tiếp với sự sống còn của cộng đồng.

Từ đó hình thành tâm thức tôn kính các lực lượng tự nhiên.

Trong tín ngưỡng thờ Mẫu, các miền trời, nước, rừng núi được nhân cách hóa và thiêng hóa.

Con người tìm đến Mẫu để cầu mong:

  • Sức khỏe.

  • Bình an.

  • May mắn.

  • Công việc thuận lợi.

  • Gia đình yên ổn.

  • Làm ăn phát đạt.

  • Vượt qua những khó khăn của cuộc sống.

UNESCO cũng xác định rằng các cộng đồng thực hành tín ngưỡng hướng đến việc đáp ứng nhu cầu tinh thần, những mong muốn trong đời sống thường ngày và cầu mong sức khỏe, thành công.


8. Không gian đền, phủ – nơi di sản được sống

Tín ngưỡng thờ Mẫu không thể tách khỏi không gian văn hóa đền phủ.

Đó có thể là:

  • Đền.

  • Phủ.

  • Điện.

  • Miếu.

  • Các không gian thờ tự liên quan.

Trong những không gian ấy, tín ngưỡng được biểu hiện thông qua kiến trúc, tượng thờ, đồ thờ, nghi lễ, âm nhạc, trang phục và các hoạt động cộng đồng.

Không gian thờ Mẫu vì thế không chỉ là nơi “đến để cúng”.

Nó còn là nơi:

Gặp gỡ – thực hành – truyền nghề – truyền ký ức – duy trì cộng đồng.

UNESCO nhấn mạnh rằng các hoạt động gắn với tín ngưỡng giúp duy trì lịch sử, di sản văn hóa và bản sắc của cộng đồng.


9. Hầu đồng – nghi lễ nổi bật nhưng không phải toàn bộ di sản

Khi nhắc đến tín ngưỡng thờ Mẫu, nhiều người lập tức nghĩ đến hầu đồng.

Đây là một nghi lễ đặc biệt nổi bật trong thực hành thờ Mẫu.

Trong nghi lễ, thanh đồng thực hiện các giá đồng với trang phục, âm nhạc, lời hát, múa và những động tác mang tính nghi lễ.

Mỗi giá có thể gắn với một vị Thánh trong hệ thống điện thần.

Trang phục thay đổi.

Màu sắc thay đổi.

Âm nhạc thay đổi.

Cách múa thay đổi.

Không khí của buổi lễ cũng thay đổi theo từng giá.

Chính sự kết hợp giữa tín ngưỡng và nghệ thuật biểu diễn khiến nghi lễ này có giá trị đặc biệt về mặt văn hóa.

UNESCO xác định thực hành truyền thống bao gồm các nghi lễ, lễ hội và nghi thức nhập đồng/hầu đồng, cùng với trang phục, âm nhạc và múa.

Tuy nhiên, cần nhấn mạnh:

Hầu đồng không phải toàn bộ tín ngưỡng thờ Mẫu.

Di sản UNESCO ghi danh là cả một hệ thống thực hành.

Nó bao gồm:

  • Không gian thờ tự.

  • Nghi lễ.

  • Lễ hội.

  • Âm nhạc.

  • Hát văn.

  • Trang phục.

  • Múa.

  • Đồ lễ.

  • Truyền dạy.

  • Cộng đồng thực hành.

  • Các giá trị xã hội và văn hóa liên quan.

Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch cũng nhấn mạnh rằng di sản không chỉ tồn tại ở nghi thức hầu đồng mà bao gồm một hệ thống thực hành tín ngưỡng rộng hơn.


10. Hát văn – âm thanh của không gian thờ Mẫu

Nếu hầu đồng là phần diễn xướng nổi bật thì hát văn có thể được xem là linh hồn âm nhạc của nhiều nghi lễ thờ Mẫu.

Hát văn không đơn thuần là hát.

Đó là sự kết hợp giữa:

  • Lời ca.

  • Âm nhạc.

  • Nhịp điệu.

  • Nhạc cụ.

  • Giọng hát.

  • Không gian nghi lễ.

  • Múa.

  • Trang phục.

  • Diễn xướng.

Các nhạc cụ truyền thống như đàn nguyệt, trống, phách và nhiều loại nhạc cụ khác tạo nên một không gian âm nhạc rất riêng.

Nhịp điệu có thể thay đổi theo từng giá.

Âm nhạc lúc khoan thai.

Lúc dồn dập.

Lúc trang nghiêm.

Lúc sôi động.

Nhờ vậy, nghi lễ trở thành một tổng thể nghệ thuật kết hợp giữa tín ngưỡng và trình diễn.

Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đánh giá nghi lễ chầu văn chứa đựng những giá trị văn hóa nghệ thuật độc đáo, gắn với kho tàng truyền thuyết, thần tích, huyền thoại về thần linh cùng âm nhạc, ca hát, múa, trang trí và kiến trúc dân gian.


11. Trang phục trong thực hành thờ Mẫu

Một yếu tố khiến nghi lễ thờ Mẫu trở nên đặc biệt hấp dẫn về mặt thị giác chính là trang phục.

Trong mỗi giá đồng, thanh đồng có thể thay đổi trang phục tương ứng với vị Thánh được thỉnh.

Màu sắc, kiểu dáng, khăn áo, đồ trang sức và đạo cụ góp phần tạo nên hình tượng nhân vật.

Trang phục vì vậy không đơn giản là “quần áo đẹp”.

Nó mang tính biểu tượng.

Màu sắc và cách phục trang góp phần giúp người tham dự nhận diện vị Thánh và không gian nghi lễ.

UNESCO xem trang phục, âm nhạc và múa là những thành tố nghệ thuật quan trọng trong thực hành này.


12. Lễ hội Phủ Dầy và những không gian văn hóa tiêu biểu

Trong hệ thống các địa điểm gắn với tín ngưỡng thờ Mẫu, Phủ Dầy là một không gian đặc biệt quan trọng.

Phủ Dầy ở Nam Định gắn với truyền thuyết và tín ngưỡng thờ Thánh Mẫu Liễu Hạnh.

Lễ hội tại đây là một trong những hoạt động văn hóa tiêu biểu liên quan đến tín ngưỡng thờ Mẫu.

UNESCO cũng nhắc đến các lễ hội như Phủ Dầy trong mô tả về thực hành tín ngưỡng này.

Những lễ hội như vậy không chỉ có ý nghĩa tôn giáo hay tín ngưỡng.

Đó còn là dịp cộng đồng:

  • Gặp gỡ.

  • Thực hành nghi lễ.

  • Trình diễn nghệ thuật.

  • Truyền lại câu chuyện dân gian.

  • Trao truyền kỹ năng.

  • Duy trì ký ức cộng đồng.

Vì thế, lễ hội trở thành một phần quan trọng của đời sống văn hóa.


13. Một di sản được truyền từ người sang người

Một trong những đặc điểm quan trọng nhất của di sản phi vật thể là không thể bảo tồn chỉ bằng cách giữ lại hiện vật.

Không thể đặt một bộ trang phục vào tủ kính rồi nói rằng đã bảo tồn được thờ Mẫu.

Không thể chỉ xây một ngôi đền rồi cho rằng di sản đã được giữ gìn.

Bởi nếu không còn người biết hát văn, không còn người biết nghi lễ, không còn người biết cách thực hành, không còn cộng đồng tham gia thì di sản sẽ dần mất sức sống.

UNESCO ghi nhận tri thức và kỹ năng của tín ngưỡng được truyền lại bằng hình thức truyền khẩu và thực hành, từ những người có kinh nghiệm đến người mới và giữa các thành viên trong gia đình, cộng đồng.

Đây chính là đặc điểm của một di sản sống.


14. Vai trò của thủ nhang, đồng đền, thanh đồng và cung văn

Để một nghi lễ được thực hiện đầy đủ, cần có nhiều người tham gia với những vai trò khác nhau.

Có người chăm sóc không gian thờ tự.

Có người thực hành nghi lễ.

Có người thực hiện hát văn.

Có người phụ lễ.

Có người truyền dạy.

Có người tổ chức lễ hội.

Mỗi người đóng góp một phần vào sự tồn tại của di sản.

UNESCO xác định những người thực hành và truyền trao di sản bao gồm thành viên cộng đồng, người trông coi đền, các thầy đồng/thầy lễ, thanh đồng, người phụ lễ và nhạc công.

Điều này cho thấy di sản không thuộc về riêng một cá nhân.

Nó thuộc về cộng đồng cùng thực hành.


15. Tính cộng đồng – giá trị rất quan trọng của tín ngưỡng thờ Mẫu

Một trong những lý do UNESCO ghi danh tín ngưỡng này là vai trò của nó trong việc tạo ra sự kết nối cộng đồng.

Con người đến với nhau trong cùng một không gian.

Cùng tham dự lễ hội.

Cùng thực hành nghi lễ.

Cùng nghe hát văn.

Cùng truyền lại câu chuyện.

Cùng đóng góp để bảo vệ đền phủ.

Những hoạt động ấy tạo nên các mối quan hệ xã hội.

Theo quyết định của UNESCO, thực hành thờ Mẫu tạo cơ sở cho các mối quan hệ xã hội, kết nối thành viên trong những cộng đồng tham gia; niềm tin vào lòng từ bi và ân huệ của các Thánh Mẫu cũng góp phần tạo nên sự gắn kết cộng đồng.


16. Tính cởi mở và khả năng dung hợp

Một điểm đáng chú ý trong hồ sơ UNESCO là tính cởi mở của di sản.

Theo hồ sơ, việc thực hành không đặt ra giới hạn cứng nhắc đối với cộng đồng tham gia và có khả năng tạo ra sự giao lưu giữa những nhóm người khác nhau. UNESCO cũng ghi nhận vai trò của tín ngưỡng trong việc thúc đẩy sự khoan dung giữa các cộng đồng và nhóm văn hóa.

Đây là một đặc điểm đáng chú ý.

Bởi văn hóa Việt Nam trong lịch sử vốn là một không gian giao lưu.

Các truyền thống tín ngưỡng có thể tiếp xúc với Phật giáo.

Đạo giáo.

Nho giáo.

Tín ngưỡng dân gian.

Các truyền thống địa phương.

Thay vì tồn tại hoàn toàn tách biệt, nhiều yếu tố được tiếp nhận, biến đổi và Việt hóa.

Đó chính là quá trình dung hợp và tiếp biến văn hóa.


17. Tín ngưỡng thờ Mẫu và sự giao thoa với Phật giáo

Trong đời sống văn hóa Việt Nam, Phật giáo và tín ngưỡng dân gian đã có quá trình tiếp xúc lâu dài.

Trong nhiều không gian thờ tự, người dân có thể bắt gặp sự tồn tại đan xen của nhiều biểu tượng và thực hành tín ngưỡng.

Điều đó phản ánh đặc điểm của văn hóa Việt Nam:

Không phải lúc nào cũng phân chia rạch ròi giữa các truyền thống tín ngưỡng trong đời sống dân gian.

Một người có thể đi chùa.

Có thể thờ tổ tiên.

Có thể tham gia lễ hội dân gian.

Có thể thực hành một tín ngưỡng truyền thống của gia đình.

Điều này không nhất thiết được người dân cảm nhận như những hệ thống hoàn toàn đối lập.

Trong hồ sơ của Việt Nam, khả năng kết hợp với Phật giáo, Đạo giáo, Nho giáo và các tín ngưỡng dân gian khác được nhấn mạnh như một đặc điểm của quá trình hình thành và phát triển tín ngưỡng thờ Mẫu.


18. Tín ngưỡng thờ Mẫu và hình ảnh người phụ nữ

Một giá trị xã hội đặc biệt của tín ngưỡng thờ Mẫu nằm ở vị trí của hình tượng nữ giới.

Trong không gian tín ngưỡng, người Mẹ là trung tâm của sự tôn kính.

Hình tượng Mẫu gắn với:

  • Sự sinh thành.

  • Sự bảo hộ.

  • Lòng bao dung.

  • Quyền năng.

  • Sự che chở.

  • Khả năng ban phúc.

UNESCO cho rằng việc thờ các Thánh Mẫu góp phần vào sự trân trọng phụ nữ và vai trò của họ trong xã hội.

Điều này khiến tín ngưỡng thờ Mẫu trở thành một hiện tượng đáng nghiên cứu không chỉ về tôn giáo dân gian mà còn về văn hóa, xã hội và giới.


19. Vì sao UNESCO ghi danh?

UNESCO không đơn giản trao danh hiệu vì một di sản “đẹp” hay “cổ”.

Một yếu tố quan trọng là di sản phải đáp ứng các tiêu chí của Công ước 2003 về bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể.

Trong quyết định năm 2016, UNESCO xác định hồ sơ thờ Mẫu đáp ứng các tiêu chí liên quan đến vai trò của di sản trong đời sống cộng đồng, khả năng đóng góp vào sự đa dạng văn hóa, các biện pháp bảo vệ và sự tham gia của cộng đồng trong quá trình lập hồ sơ.

Đặc biệt, hồ sơ được xây dựng với sự tham gia của:

  • Người thực hành.

  • Người trông coi đền.

  • Thanh đồng.

  • Cung văn.

  • Đại diện cộng đồng.

  • Các nhà nghiên cứu.

  • Tổ chức xã hội.

  • Cơ quan quản lý nhà nước.

UNESCO ghi nhận hồ sơ có sự tham vấn rộng rãi và có sự đồng thuận của các cộng đồng liên quan đối với việc đề cử.


20. Việt Nam đã chuẩn bị hồ sơ như thế nào?

Hồ sơ thờ Mẫu Tam phủ được Việt Nam trình UNESCO với đầy đủ các thành phần theo quy trình.

Tài liệu của UNESCO cho thấy hồ sơ đề cử được nộp năm 2015, kèm theo tài liệu thể hiện sự đồng thuận của cộng đồng, kiểm kê di sản, hình ảnh và phim tư liệu.

Trước khi được UNESCO ghi danh, tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ đã được đưa vào Danh mục Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia của Việt Nam năm 2013. UNESCO ghi nhận danh mục này được quản lý bởi cơ quan quản lý văn hóa và các đơn vị nghiên cứu văn hóa nghệ thuật, với sự tham gia của cộng đồng địa phương, các bậc cao niên, người thực hành tín ngưỡng và người trông coi đền.

Như vậy, quá trình ghi danh quốc tế không phải bắt đầu từ năm 2016.

Đó là kết quả của một quá trình nhận diện, nghiên cứu, kiểm kê, lập hồ sơ và bảo tồn trước đó.


21. UNESCO ghi danh “thực hành”, không phải công nhận mọi cách thực hành

Đây là điểm rất cần được hiểu đúng.

Danh hiệu UNESCO không có nghĩa là mọi hoạt động diễn ra dưới danh nghĩa thờ Mẫu đều tự động được xem là di sản.

UNESCO ghi danh một thực hành văn hóa của cộng đồng và đồng thời yêu cầu các quốc gia có những biện pháp phù hợp để bảo vệ sức sống của di sản.

Trong chính quyết định ghi danh, UNESCO đề cập đến nguy cơ thương mại hóa quá mức các nghi lễ và nhấn mạnh những biện pháp bảo vệ cần thiết.

Điều đó có nghĩa là danh hiệu UNESCO đi cùng với trách nhiệm.

Không chỉ là niềm tự hào.

Mà còn là trách nhiệm bảo tồn.


22. Nguy cơ thương mại hóa và biến tướng

Khi một di sản trở nên nổi tiếng, một nghịch lý có thể xuất hiện.

Càng được nhiều người quan tâm, di sản càng có cơ hội được bảo tồn.

Nhưng đồng thời, càng nổi tiếng, di sản càng có nguy cơ bị thương mại hóa.

Những nghi lễ vốn có ý nghĩa tâm linh và cộng đồng có thể bị biến thành hoạt động phục vụ nhu cầu trình diễn hoặc kinh doanh.

Trang phục có thể bị làm quá mức.

Nghi lễ có thể bị kéo dài hoặc thay đổi để tạo sự hấp dẫn.

Các hoạt động tâm linh có thể bị biến thành dịch vụ.

Đây là một trong những vấn đề mà việc bảo tồn thờ Mẫu cần đặc biệt quan tâm.

UNESCO đã trực tiếp nhắc đến nguy cơ thương mại hóa quá mức nghi lễ trong các biện pháp bảo vệ được đề xuất trong hồ sơ.


23. Bảo tồn không có nghĩa là đóng băng di sản

Một quan niệm sai lầm về bảo tồn là nghĩ rằng:

“Phải giữ nguyên tất cả như hàng trăm năm trước.”

Nhưng với di sản phi vật thể, điều đó gần như không thể.

Một di sản sống luôn có sự thay đổi.

Con người thay đổi.

Xã hội thay đổi.

Âm nhạc thay đổi.

Không gian sống thay đổi.

Cách truyền dạy cũng thay đổi.

Điều quan trọng là phải giữ được cốt lõi và tính xác thực của thực hành, đồng thời cho phép cộng đồng tiếp tục sáng tạo và thích ứng một cách phù hợp.

UNESCO cũng đánh giá cao khả năng tồn tại và thích ứng của tín ngưỡng thờ Mẫu trong đời sống xã hội.


24. Di sản thờ Mẫu là sự kết hợp giữa tín ngưỡng và nghệ thuật

Một trong những lý do khiến thờ Mẫu có sức hấp dẫn đặc biệt là nó không chỉ tồn tại trong lĩnh vực tín ngưỡng.

Nó đồng thời là một kho tàng nghệ thuật dân gian.

Trong một không gian có thể cùng lúc xuất hiện:

🎶 Âm nhạc

🎤 Hát văn

💃 Múa

👘 Trang phục

🏛️ Kiến trúc

🪔 Đồ thờ

🎭 Diễn xướng

📜 Truyền thuyết

🎉 Lễ hội

Tất cả hòa vào nhau tạo thành một chỉnh thể.

Đó là lý do khi nghiên cứu thờ Mẫu, người ta không chỉ nghiên cứu tôn giáo học.

Mà còn nghiên cứu:

  • Dân tộc học.

  • Văn hóa học.

  • Âm nhạc học.

  • Nghệ thuật biểu diễn.

  • Kiến trúc.

  • Lịch sử.

  • Văn học dân gian.

  • Xã hội học.


25. Những câu chuyện dân gian phía sau các vị Thánh

Thế giới của thờ Mẫu là một thế giới giàu truyền thuyết.

Các vị Thánh không chỉ tồn tại dưới dạng tên gọi.

Họ có câu chuyện.

Có thần tích.

Có truyền thuyết.

Có mối quan hệ với những địa phương cụ thể.

Có những nhân vật gắn với lịch sử.

Có những nhân vật mang tính huyền thoại.

Những câu chuyện ấy được truyền qua:

  • Hát văn.

  • Lễ hội.

  • Truyền khẩu.

  • Đền phủ.

  • Gia đình.

  • Cộng đồng.

Qua đó, tín ngưỡng trở thành một phương tiện lưu giữ ký ức văn hóa.


26. Tín ngưỡng thờ Mẫu và đời sống tinh thần của người Việt

Con người luôn có những điều không thể kiểm soát.

Bệnh tật.

Thiên tai.

Mất mát.

Thất bại.

Tương lai.

Những điều không chắc chắn khiến con người tìm kiếm ý nghĩa và sự an tâm.

Tín ngưỡng là một trong những cách mà cộng đồng con người từ lâu sử dụng để đối diện với những bất định ấy.

Trong thờ Mẫu, người dân tìm đến Mẫu với mong muốn được che chở, cầu sức khỏe, bình an, may mắn và thành công. UNESCO cũng ghi nhận chức năng đáp ứng nhu cầu tinh thần và những mong muốn trong đời sống thường nhật của cộng đồng thực hành.

Ở góc độ văn hóa, điều quan trọng không chỉ nằm ở việc lời cầu nguyện có được đáp ứng hay không.

Mà còn nằm ở niềm tin, cảm xúc, sự kết nối và ý nghĩa mà cộng đồng tạo ra thông qua thực hành ấy.


27. Thờ Mẫu và bản sắc văn hóa Việt

Một di sản văn hóa tồn tại lâu dài thường không chỉ vì nó cổ.

Nó tồn tại vì cộng đồng vẫn cảm thấy mình thuộc về nó.

Thờ Mẫu cũng vậy.

Một người đến đền.

Nghe một làn điệu hát văn.

Nhìn thấy một nghi lễ.

Nghe người lớn tuổi kể về Mẫu.

Tham dự lễ hội.

Có thể cảm nhận mình đang tiếp xúc với một phần ký ức văn hóa của chính cộng đồng mình.

Đó chính là bản sắc.

Bản sắc không chỉ nằm trong sách lịch sử.

Nó nằm trong những gì con người thực hành mỗi ngày.


28. Từ thế hệ trước đến thế hệ sau

Một trong những câu hỏi quan trọng nhất đối với tương lai của tín ngưỡng thờ Mẫu là:

Thế hệ trẻ có tiếp tục quan tâm hay không?

Nếu chỉ những người lớn tuổi thực hành, di sản sẽ gặp khó khăn trong việc duy trì lâu dài.

Vì vậy, việc truyền dạy cho thế hệ trẻ rất quan trọng.

Không nhất thiết tất cả người trẻ đều phải trở thành người thực hành tín ngưỡng.

Nhưng họ cần hiểu:

  • Di sản là gì?

  • Lịch sử của nó ra sao?

  • Vì sao cộng đồng coi trọng nó?

  • Giá trị nghệ thuật nằm ở đâu?

  • Những nghi lễ có ý nghĩa như thế nào?

  • Điều gì cần được bảo vệ?

  • Điều gì có nguy cơ bị biến dạng?

UNESCO ghi nhận trong hồ sơ các biện pháp như nghiên cứu, tư liệu hóa, triển lãm, giáo dục chính thức và không chính thức, xây dựng các câu lạc bộ bảo tồn và công nhận những người có đóng góp trong việc truyền dạy.


29. UNESCO không chỉ là một danh hiệu

Có thể nhìn ngày 01/12/2016 theo hai cách.

Cách thứ nhất:

Việt Nam có thêm một Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại.

Điều đó đúng.

Nhưng cách thứ hai sâu sắc hơn:

Thế giới đã công nhận giá trị của một thực hành văn hóa do chính cộng đồng Việt Nam gìn giữ.

Đây mới là ý nghĩa quan trọng.

UNESCO không biến một tín ngưỡng thành di sản.

Tín ngưỡng ấy đã là di sản trong đời sống cộng đồng từ trước.

Việc ghi danh giúp quốc tế nhận diện và nâng cao nhận thức về giá trị của nó, đồng thời đặt ra trách nhiệm tiếp tục bảo vệ sức sống của di sản.


30. Điều gì làm nên sức sống của tín ngưỡng thờ Mẫu?

Có thể tóm tắt sức sống của thờ Mẫu bằng nhiều yếu tố.

Một là, tính gần gũi với đời sống

Mẫu gắn với những điều rất con người:

Sức khỏe.

Gia đình.

Công việc.

May mắn.

Bình an.

Hai là, hình tượng người Mẹ

Hình ảnh Mẹ tạo nên cảm giác gần gũi, che chở và bao dung.

Ba là, khả năng dung hợp

Tín ngưỡng có khả năng tiếp nhận nhiều yếu tố văn hóa khác nhau.

Bốn là, tính nghệ thuật

Hát văn, âm nhạc, múa, trang phục và lễ hội tạo nên sức hấp dẫn mạnh mẽ.

Năm là, tính cộng đồng

Di sản được duy trì thông qua mạng lưới những người cùng thực hành.

Sáu là, khả năng thích ứng

Tín ngưỡng có thể tiếp tục tồn tại trong những điều kiện xã hội thay đổi.


31. Hiểu đúng về “tín ngưỡng” và “tôn giáo”

Một vấn đề cũng cần phân biệt rõ là tín ngưỡng thờ Mẫu không nên được đồng nhất một cách đơn giản với một tôn giáo tổ chức theo mô hình hoàn chỉnh.

Tín ngưỡng thờ Mẫu hình thành chủ yếu trong đời sống dân gian, dựa trên sự thờ phụng các lực lượng thiêng liêng và các vị Thánh Mẫu, đồng thời có quá trình giao thoa với nhiều truyền thống văn hóa và tôn giáo khác.

Vì thế, cách gọi phù hợp là tín ngưỡng thờ Mẫu.

Trong quá trình phát triển, nó có thể tiếp nhận các yếu tố của Phật giáo, Đạo giáo, Nho giáo và các truyền thống dân gian khác, nhưng điều đó không có nghĩa nó đơn giản là một nhánh của bất kỳ tôn giáo nào trong số đó.


32. Giá trị lớn nhất: cộng đồng vẫn đang thực hành

Có lẽ điểm đáng quý nhất của di sản này không nằm ở những bộ trang phục rực rỡ.

Không chỉ nằm trong tiếng đàn, tiếng hát.

Không chỉ nằm ở những ngôi đền cổ.

Mà nằm ở chỗ:

Con người vẫn đang thực hành.

Một bà cụ truyền lại câu chuyện cho con cháu.

Một người học hát văn từ người đi trước.

Một thanh đồng học cách thực hiện nghi lễ.

Một người trông coi đền chăm sóc không gian thờ tự.

Một cộng đồng cùng tổ chức lễ hội.

Một người trẻ tìm hiểu lịch sử văn hóa của quê hương.

Đó chính là cách một di sản tiếp tục sống.


33. Thách thức trong thời đại hiện đại

Bên cạnh những cơ hội, thờ Mẫu cũng đứng trước nhiều thách thức.

Thương mại hóa

Khi nhu cầu tâm linh tăng lên, các hoạt động liên quan có thể bị biến thành dịch vụ.

Trình diễn hóa

Một nghi lễ có thể bị biến thành tiết mục biểu diễn nếu tách khỏi bối cảnh văn hóa ban đầu.

Hiểu sai về hầu đồng

Một số người chỉ nhìn thấy phần trang phục, âm nhạc và sự hào nhoáng mà không hiểu bối cảnh tín ngưỡng.

Truyền dạy không đúng

Khi kiến thức được truyền lại không đầy đủ, một số nghi thức có thể bị đơn giản hóa hoặc biến đổi.

Quan niệm mê tín cực đoan

Nếu không phân biệt giữa nghiên cứu văn hóa và hành vi mê tín, di sản dễ bị nhìn nhận một chiều.

Sự thay đổi của đời sống hiện đại

Nhịp sống đô thị, mạng xã hội và sự thay đổi về nhu cầu văn hóa cũng ảnh hưởng đến cách thế hệ trẻ tiếp cận di sản.

Những vấn đề này đòi hỏi việc bảo tồn phải dựa trên nghiên cứu, giáo dục và vai trò trung tâm của cộng đồng thực hành.


34. Bảo tồn thờ Mẫu như thế nào trong thời đại số?

Ngày nay, công nghệ mở ra những cơ hội rất lớn.

Có thể:

📷 Số hóa hình ảnh đền phủ.

🎥 Ghi lại các nghi lễ.

🎧 Lưu trữ các làn điệu hát văn.

📚 Xây dựng thư viện tư liệu.

🗺️ Lập bản đồ các không gian thờ Mẫu.

💻 Xây dựng website và cơ sở dữ liệu.

📱 Tạo ứng dụng giới thiệu di sản.

🎓 Đưa nội dung giáo dục văn hóa vào các chương trình học.

Nhưng số hóa không nên thay thế thực hành.

Một video về hát văn không thể thay thế người học hát văn.

Một bài viết về lễ hội không thể thay thế việc cộng đồng tổ chức lễ hội.

Một hình ảnh về đền phủ không thể thay thế không gian văn hóa thật.

Công nghệ nên đóng vai trò hỗ trợ lưu giữ, nghiên cứu và giáo dục, chứ không làm mất đi tính sống động của di sản.


35. Ý nghĩa của việc UNESCO ghi danh đối với Việt Nam

Việc ghi danh năm 2016 mang lại nhiều ý nghĩa.

Trước hết, nó khẳng định giá trị của một thực hành văn hóa dân gian Việt Nam trên phạm vi quốc tế.

Thứ hai, nó góp phần nâng cao nhận thức của cộng đồng về trách nhiệm bảo vệ di sản.

Thứ ba, nó tạo thêm động lực cho hoạt động nghiên cứu và tư liệu hóa.

Thứ tư, nó mở rộng cơ hội giới thiệu văn hóa Việt Nam với thế giới.

Thứ năm, nó khẳng định rằng những giá trị văn hóa không nhất thiết phải xuất phát từ cung đình hay các công trình kiến trúc lớn.

Một nghi lễ dân gian.

Một làn điệu hát.

Một bộ trang phục.

Một câu chuyện truyền miệng.

Một lễ hội của cộng đồng.

Cũng có thể trở thành một phần của di sản văn hóa nhân loại.


36. Từ “thờ Mẫu” đến câu chuyện về văn hóa Việt Nam

Nhìn rộng hơn, tín ngưỡng thờ Mẫu kể một câu chuyện về chính người Việt.

Đó là câu chuyện về một cộng đồng sống gần thiên nhiên.

Biết tôn kính trời đất.

Biết coi trọng nguồn nước.

Biết gắn bó với núi rừng.

Biết đề cao hình tượng người Mẹ.

Biết dung hợp nhiều truyền thống văn hóa.

Biết chuyển những ký ức lịch sử và truyền thuyết thành nghi lễ.

Biết đưa âm nhạc, thơ ca và múa vào đời sống tâm linh.

Và quan trọng nhất:

Biết trao truyền ký ức văn hóa từ thế hệ này sang thế hệ khác.


37. Ngày 01/12/2016 không phải là điểm kết thúc

Ngày UNESCO ghi danh không phải là ngày di sản bắt đầu tồn tại.

Nó cũng không phải điểm kết thúc của hành trình bảo tồn.

Ngược lại, đó là một cột mốc mở ra trách nhiệm mới.

Sau khi được thế giới công nhận, cộng đồng càng cần hiểu sâu hơn về chính di sản của mình.

Càng cần tránh thương mại hóa quá mức.

Càng cần bảo vệ tính chân thực.

Càng cần truyền dạy cho thế hệ trẻ.

Càng cần nghiên cứu và tư liệu hóa.

Và quan trọng nhất:

Di sản phải tiếp tục sống trong cộng đồng.

UNESCO đã ghi nhận các biện pháp bảo vệ như hỗ trợ chính sách, thành lập các câu lạc bộ bảo tồn, phục hồi lễ hội truyền thống, nghiên cứu, tư liệu hóa, triển lãm, giáo dục và đào tạo người thực hành.


Kết luận: Một di sản của niềm tin, nghệ thuật và ký ức cộng đồng

Ngày 01/12/2016, UNESCO chính thức ghi danh Thực hành Tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại.

Sự kiện ấy là một dấu mốc quan trọng đối với văn hóa Việt Nam.

Nhưng giá trị của thờ Mẫu không nằm ở danh hiệu.

Giá trị thật sự nằm trong đời sống cộng đồng đã tạo ra, thực hành và trao truyền di sản ấy qua nhiều thế hệ.

Đó là hình tượng người Mẹ thiêng liêng.

Là niềm tin vào sự che chở và lòng từ bi.

Là ký ức về thiên nhiên trời – nước – rừng núi.

Là những câu chuyện về Thánh Mẫu Liễu Hạnh và các vị Thánh.

Là tiếng đàn, tiếng hát văn.

Là những điệu múa.

Là những bộ trang phục rực rỡ.

Là những lễ hội.

Là những ngôi đền, ngôi phủ.

Là người thanh đồng, cung văn, thủ nhang, đồng đền và những người âm thầm gìn giữ di sản.

Và trên hết, đó là sợi dây kết nối con người với cộng đồng, với ký ức và với truyền thống văn hóa của chính mình.

UNESCO ghi nhận tín ngưỡng thờ Mẫu như một thực hành văn hóa có khả năng duy trì lịch sử, bản sắc và quan hệ cộng đồng; đồng thời nhấn mạnh những yếu tố nghệ thuật như âm nhạc, trang phục và múa, cũng như vai trò của cộng đồng trong việc truyền trao và bảo vệ di sản.

Vì vậy, khi nói về Tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ, chúng ta không nên chỉ nhìn thấy những nghi lễ bên ngoài.

Hãy nhìn sâu hơn.

Đó là một phần của lịch sử văn hóa Việt Nam.

Là kết quả của quá trình giao lưu, dung hợp và sáng tạo văn hóa kéo dài qua nhiều thế hệ.

Là một không gian nơi tín ngưỡng gặp nghệ thuật, nơi truyền thuyết gặp đời sống, nơi ký ức gặp hiện tại.

Và cũng là một lời nhắc rằng:

Di sản chỉ thực sự sống khi con người còn hiểu, còn trân trọng, còn thực hành và còn truyền lại nó cho thế hệ tiếp theo.

Ngày 01/12/2016 vì thế không chỉ là ngày một di sản Việt Nam được UNESCO ghi danh.

Đó còn là ngày thế giới nhìn thấy một phần vẻ đẹp của đời sống tinh thần, sức sáng tạo và khả năng gìn giữ ký ức văn hóa của người Việt.