Phật A Di Đà
Đức Phật của cõi Tây Phương Cực Lạc, rất phổ biến trong Phật giáo Tịnh độ
Phật A Di Đà là ai? Ý nghĩa, nguồn gốc, 48 đại nguyện và con đường Tịnh độ
Phật A Di Đà là một trong những vị Phật được tôn kính sâu sắc trong Phật giáo Đại thừa, đặc biệt là trong pháp môn Tịnh độ. Khi nhắc đến Đức Phật A Di Đà, người Phật tử thường nhớ đến câu niệm quen thuộc “Nam mô A Di Đà Phật”, đến hình ảnh Đức Phật ngồi trên tòa sen thanh tịnh và đến cõi Tây Phương Cực Lạc – một cảnh giới được mô tả trong kinh điển Tịnh độ.
Nhưng Phật A Di Đà không chỉ đơn giản là một pho tượng được thờ trong chùa hay một danh hiệu được người Phật tử thường xuyên xưng niệm. Đằng sau danh hiệu ấy là cả một hệ thống giáo lý sâu sắc về từ bi, trí tuệ, phát nguyện, nhân quả, thanh tịnh và con đường giải thoát.
Hiểu đúng về Phật A Di Đà cũng là hiểu sâu hơn về ý nghĩa của việc niệm Phật, về pháp môn Tịnh độ và về cách mỗi người có thể chuyển hóa chính mình trong cuộc sống hàng ngày.
Phật A Di Đà là ai?
Phật A Di Đà là vị Phật gắn liền với thế giới Tây Phương Cực Lạc, theo hệ thống kinh điển Đại thừa về Tịnh độ.
Tên gọi A Di Đà bắt nguồn từ tiếng Phạn và thường được giải thích qua hai ý nghĩa nổi bật là Vô Lượng Quang và Vô Lượng Thọ.
Vô Lượng Quang có nghĩa là ánh sáng vô lượng. Ánh sáng trong giáo lý Phật giáo không chỉ mang nghĩa ánh sáng vật chất mà còn tượng trưng cho trí tuệ có khả năng soi sáng vô minh.
Vô Lượng Thọ có nghĩa là thọ mạng vô lượng, biểu thị một giá trị vượt khỏi giới hạn thông thường của sinh và diệt.
Bởi vậy, khi nói đến Đức Phật A Di Đà, người ta không chỉ nói về một vị Phật có danh hiệu đặc biệt mà còn nói đến biểu tượng của ánh sáng trí tuệ, sự thanh tịnh và đời sống vượt khỏi những giới hạn của khổ đau.
Trong truyền thống Phật giáo Việt Nam, tên gọi Ngài thường được đọc là A Di Đà Phật. Câu “Nam mô A Di Đà Phật” cũng trở thành một phần rất quen thuộc trong đời sống tinh thần của nhiều thế hệ người Việt.
Ý nghĩa danh hiệu A Di Đà
Danh hiệu của một vị Phật trong Phật giáo thường mang ý nghĩa giáo lý sâu sắc.
A Di Đà – Vô Lượng Quang gợi lên hình ảnh ánh sáng không bị giới hạn. Nếu bóng tối tượng trưng cho vô minh, mê lầm và những nhận thức sai lệch thì ánh sáng tượng trưng cho trí tuệ.
Con người đau khổ rất nhiều khi không nhìn rõ bản chất của sự việc. Vì tham muốn, chúng ta có thể đánh mất sự bình an. Vì sân giận, chúng ta nói những lời làm tổn thương người khác. Vì chấp trước, chúng ta đau khổ khi những điều mình mong muốn không xảy ra.
Ánh sáng của trí tuệ giúp con người nhìn những điều ấy rõ hơn.
Khi hiểu được nguyên nhân của khổ đau, chúng ta bắt đầu có khả năng chuyển hóa khổ đau.
A Di Đà – Vô Lượng Thọ lại gợi nhắc về sự vượt thoát khỏi những giới hạn của đời sống thông thường.
Con người luôn đối diện với sinh, già, bệnh, chết và sự thay đổi không ngừng của cuộc sống. Giáo lý Phật giáo không khuyến khích con người phủ nhận vô thường mà hướng con người đến việc nhìn thẳng vào vô thường bằng trí tuệ.
Vì vậy, danh hiệu A Di Đà có thể được hiểu như một lời nhắc nhở sâu sắc về việc tìm kiếm ánh sáng trí tuệ và sự an ổn nơi chính tâm mình.
Phật A Di Đà trong kinh điển Phật giáo
Giáo lý về Đức Phật A Di Đà và thế giới Tây Phương Cực Lạc được trình bày nổi bật trong các kinh điển thuộc truyền thống Tịnh độ.
Trong đó, Kinh Vô Lượng Thọ, Kinh Quán Vô Lượng Thọ và Kinh A Di Đà thường được xem là những kinh điển quan trọng của pháp môn Tịnh độ.
Kinh Vô Lượng Thọ trình bày nhiều nội dung quan trọng về Đức Phật A Di Đà, quá trình phát tâm, phát nguyện và những đại nguyện liên quan đến việc kiến lập thế giới thanh tịnh.
Kinh Quán Vô Lượng Thọ nói đến phương pháp quán tưởng Đức Phật A Di Đà, hai vị Bồ Tát Quán Thế Âm và Đại Thế Chí cùng cảnh giới Tây Phương Cực Lạc.
Kinh A Di Đà là bộ kinh rất quen thuộc với người Phật tử Việt Nam. Nội dung kinh giới thiệu về cõi Cực Lạc, Đức Phật A Di Đà và con đường hướng tâm về cảnh giới ấy thông qua niệm Phật, phát nguyện và thực hành.
Những bộ kinh này tạo nên nền tảng quan trọng cho sự phát triển của tín ngưỡng và pháp môn Tịnh độ tại nhiều quốc gia châu Á.
Pháp Tạng Tỳ-kheo và sự hình thành đại nguyện
Một nội dung quan trọng khi tìm hiểu về Phật A Di Đà là câu chuyện về Pháp Tạng Tỳ-kheo.
Theo kinh Vô Lượng Thọ, trong quá khứ có một vị vua sau khi nghe giáo pháp của một vị Phật đã phát tâm xuất gia, từ bỏ đời sống quyền lực và trở thành một vị Tỳ-kheo có tên là Pháp Tạng.
Ngài quan sát những khổ đau và bất an của chúng sinh, đồng thời quán sát các thế giới khác nhau. Từ đó, Ngài phát tâm xây dựng một cảnh giới thanh tịnh, nơi chúng sinh có điều kiện thuận lợi để tu học và tiến đến giác ngộ.
Pháp Tạng Tỳ-kheo đã phát những lời nguyện rộng lớn. Những lời nguyện ấy về sau được biết đến là 48 đại nguyện của Đức Phật A Di Đà.
Sau quá trình tu tập lâu dài và thực hành những đại nguyện ấy, Ngài thành Phật và được biết đến với danh hiệu A Di Đà.
Câu chuyện này thể hiện một tư tưởng rất đẹp của Phật giáo Đại thừa: sự tu tập không chỉ nhằm tìm kiếm lợi ích cho riêng mình mà còn hướng đến sự an lạc và giải thoát của vô số chúng sinh.
48 đại nguyện của Phật A Di Đà
Nhắc đến Đức Phật A Di Đà không thể không nhắc đến 48 đại nguyện.
Đây là một trong những nội dung cốt lõi của kinh Vô Lượng Thọ và là nền tảng quan trọng của tư tưởng Tịnh độ.
Mỗi đại nguyện thể hiện một phương diện của thế giới thanh tịnh mà Pháp Tạng Tỳ-kheo mong muốn kiến lập.
Trong các đại nguyện ấy, nổi bật là những lời nguyện liên quan đến việc chúng sinh có thể sinh về thế giới Cực Lạc, được tiếp tục tu tập, không bị những hoàn cảnh bất lợi cản trở con đường giác ngộ và có cơ hội tiến sâu hơn trên con đường giải thoát.
Đặc biệt, những lời nguyện liên quan đến danh hiệu Phật A Di Đà đã trở thành nền tảng quan trọng cho pháp môn niệm Phật.
Người tu Tịnh độ không chỉ niệm danh hiệu Phật một cách máy móc mà còn kết hợp với tín tâm, nguyện lực và hành trì.
Đó chính là tinh thần Tín – Nguyện – Hạnh.
Tây Phương Cực Lạc là gì?
Khi nói đến Phật A Di Đà, người ta thường nhắc đến Tây Phương Cực Lạc.
Theo kinh điển Tịnh độ, đây là thế giới do Đức Phật A Di Đà giáo hóa.
Cõi Cực Lạc được mô tả bằng nhiều hình ảnh tuyệt đẹp như ao báu, hoa sen, cây báu, âm thanh vi diệu, ánh sáng thanh tịnh và những điều kiện thuận lợi cho việc tu học.
Tên gọi “Cực Lạc” mang ý nghĩa về một cảnh giới an vui, thanh tịnh, đối lập với những khổ đau và chướng ngại mà chúng sinh thường phải đối diện trong đời sống.
Tuy nhiên, nếu chỉ hiểu Cực Lạc giống như một nơi để hưởng thụ hạnh phúc thì chưa thể hiện đầy đủ tinh thần của giáo lý Tịnh độ.
Mục đích sâu xa của việc sinh về Cực Lạc là tiếp tục tu hành để hướng đến giác ngộ.
Cực Lạc không phải là điểm cuối của con đường tu tập mà là một môi trường thuận lợi để người tu tiếp tục tiến bước trên con đường giải thoát.
Vì sao gọi là Tây Phương Cực Lạc?
Trong kinh điển, thế giới của Đức Phật A Di Đà được gọi là Tây Phương Cực Lạc.
“Tây phương” được sử dụng để chỉ phương hướng của thế giới ấy trong hệ thống mô tả của kinh điển.
“Cực Lạc” thể hiện đặc tính của cảnh giới đó.
Trong đời sống văn hóa Phật giáo Việt Nam, hình ảnh Tây Phương Cực Lạc đã trở nên rất quen thuộc. Người dân thường nghe những lời cầu nguyện như mong người đã mất được “về miền Cực Lạc”, “sinh về Tây Phương” hoặc “nương nhờ Phật A Di Đà”.
Những cách nói này thể hiện niềm tin và nguyện vọng của người tu Tịnh độ đối với con đường sau khi qua đời.
Nam mô A Di Đà Phật có nghĩa là gì?
“Nam mô A Di Đà Phật” là câu niệm Phật rất phổ biến trong Phật giáo Việt Nam.
“Nam mô” có nguồn gốc từ một từ ngữ cổ mang ý nghĩa quy kính, kính lễ, quy y hoặc hướng về.
Vì vậy, câu “Nam mô A Di Đà Phật” có thể hiểu là quy kính Đức Phật A Di Đà.
Nhưng ý nghĩa của câu niệm không chỉ nằm ở âm thanh.
Khi niệm Phật với sự chú tâm, người thực hành đang đưa tâm mình trở về với một đối tượng thanh tịnh.
Tâm đang nóng giận có thể dừng lại.
Tâm đang lo lắng có thể lắng xuống.
Tâm đang tán loạn có một điểm tựa để quay về.
Từ đó, câu niệm Phật trở thành một phương pháp thực hành giúp con người rèn luyện tâm.
Niệm Phật có phải chỉ là đọc danh hiệu Phật?
Không nên hiểu niệm Phật đơn giản là đọc thật nhiều câu “Nam mô A Di Đà Phật”.
Nếu miệng niệm Phật nhưng trong lòng vẫn nuôi dưỡng sân hận, tham lam, đố kỵ và cố ý làm điều bất thiện thì việc niệm Phật chưa tạo nên sự chuyển hóa thực sự.
Niệm Phật sâu sắc hơn là nhớ Phật, nghĩ đến Phật và học theo hạnh của Phật.
Khi niệm danh hiệu A Di Đà, người tu có thể tự nhắc mình sống từ bi hơn.
Khi nóng giận, nhớ đến Phật để không hành động theo sân hận.
Khi tham lam, nhớ đến giáo pháp để biết đủ.
Khi làm điều sai, biết nhận lỗi và sửa đổi.
Khi gặp người đau khổ, biết khởi lòng thương.
Như vậy, câu niệm Phật dần trở thành một phần của quá trình chuyển hóa đời sống.
Tín – Nguyện – Hạnh trong pháp môn Tịnh độ
Pháp môn Tịnh độ thường nhấn mạnh ba yếu tố quan trọng là Tín, Nguyện và Hạnh.
Tín là niềm tin đối với giáo pháp, đối với Đức Phật A Di Đà và con đường tu tập.
Nhưng niềm tin trong Phật giáo không nên biến thành sự mê tín mù quáng. Niềm tin cần được soi sáng bằng sự hiểu biết và thực hành.
Nguyện là phát nguyện hướng đến cảnh giới thanh tịnh, mong muốn được tiếp tục tu học và giải thoát.
Hạnh là sự thực hành cụ thể. Niệm Phật là một trong những phương pháp quan trọng, nhưng việc sống thiện, giữ giới, làm lành, tránh ác và nuôi dưỡng tâm từ bi cũng rất quan trọng.
Ba yếu tố này bổ sung cho nhau.
Có niềm tin mà không thực hành thì dễ trở thành lý thuyết.
Có thực hành nhưng không hiểu mục đích thì dễ trở thành hình thức.
Có phát nguyện nhưng không nỗ lực chuyển hóa bản thân thì khó tạo nên sự thay đổi.
Phật A Di Đà và Tây Phương Tam Thánh
Trong nhiều ngôi chùa và gia đình Phật tử, Đức Phật A Di Đà được tôn trí cùng hai vị Bồ Tát là Quán Thế Âm Bồ Tát và Đại Thế Chí Bồ Tát.
Ba vị được gọi là Tây Phương Tam Thánh.
Ở trung tâm là Đức Phật A Di Đà.
Một bên là Quán Thế Âm Bồ Tát, biểu tượng nổi bật của lòng từ bi.
Một bên là Đại Thế Chí Bồ Tát, thường được liên hệ với trí tuệ và sức mạnh của sự tinh tấn.
Hình tượng Tây Phương Tam Thánh thể hiện sự kết hợp giữa Phật – Từ bi – Trí tuệ, tạo nên một hình ảnh rất đẹp trong nghệ thuật và đời sống tâm linh của Phật giáo.
Ý nghĩa tượng Phật A Di Đà
Tượng Phật A Di Đà có nhiều hình thức thể hiện khác nhau tùy theo truyền thống nghệ thuật và thời kỳ lịch sử.
Có tượng Đức Phật ngồi trên tòa sen trong tư thế thiền định.
Có tượng thể hiện Đức Phật đứng, hai tay trong những tư thế khác nhau.
Có những pho tượng bằng đá, gỗ, đồng hoặc được sơn son thếp vàng.
Dù được tạo tác theo hình thức nào, điểm quan trọng của tượng Phật vẫn là tạo nên cảm giác trang nghiêm, thanh tịnh và từ bi.
Khuôn mặt Đức Phật thường được thể hiện với thần thái an nhiên.
Đôi mắt không quá mở cũng không quá khép.
Nụ cười nhẹ.
Thân tướng cân đối.
Tất cả tạo nên cảm giác tĩnh lặng.
Đó cũng là điều người chiêm bái có thể cảm nhận khi đứng trước một pho tượng Phật được tạo tác đẹp và đúng tinh thần Phật giáo.
Ý nghĩa hoa sen trong hình tượng Phật A Di Đà
Hoa sen là một trong những biểu tượng nổi bật nhất của Phật giáo.
Sen mọc lên từ bùn nhưng khi nở lại thanh khiết và đẹp đẽ.
Hình ảnh đó trở thành biểu tượng cho quá trình tu tập của con người.
Con người sinh ra giữa cuộc đời với rất nhiều hoàn cảnh phức tạp.
Có tham muốn.
Có sân giận.
Có hơn thua.
Có mất mát.
Có đau khổ.
Nhưng giữa tất cả những điều đó, con người vẫn có khả năng tu tập và làm cho tâm mình trở nên trong sáng hơn.
Bởi vậy, Đức Phật ngồi trên tòa sen có thể được hiểu như một lời nhắc nhở:
Sống giữa cuộc đời nhưng không để những ô nhiễm của cuộc đời làm mất đi sự thanh tịnh của tâm.
Phật A Di Đà có phải là một vị thần ban tài lộc?
Đây là điều cần được hiểu đúng.
Phật giáo không xem Đức Phật như một vị thần có nhiệm vụ ban tiền bạc, tài lộc hoặc thay đổi số phận của con người theo lời cầu xin.
Đức Phật là bậc giác ngộ và là người chỉ ra con đường.
Ngài chỉ đường, còn chúng ta phải tự bước đi.
Nếu một người làm điều xấu, gây tổn hại cho người khác rồi chỉ cầu xin Phật ban phước thì điều đó không phù hợp với tinh thần nhân quả của Phật giáo.
Niệm Phật cần đi cùng với việc sửa mình.
Muốn cuộc sống tốt đẹp hơn, trước hết phải gieo những nhân tốt hơn.
Muốn gia đình bình an, mỗi người cần học cách nói lời tử tế.
Muốn tâm an, cần học cách buông bớt tham muốn và sân hận.
Muốn được người khác yêu thương, bản thân cũng cần biết yêu thương.
Đó mới là tinh thần nhân quả.
Niệm Phật và đời sống hiện đại
Trong xã hội hiện đại, con người có rất nhiều thứ nhưng cũng có rất nhiều áp lực.
Điện thoại khiến chúng ta liên tục tiếp nhận thông tin.
Mạng xã hội khiến con người dễ so sánh bản thân với người khác.
Công việc tạo ra áp lực.
Tiền bạc tạo ra lo lắng.
Các mối quan hệ có thể mang đến hạnh phúc nhưng cũng có thể tạo ra đau khổ.
Trong hoàn cảnh đó, niệm Phật có thể trở thành một khoảng dừng.
Chỉ cần ngồi xuống một nơi yên tĩnh.
Thở chậm lại.
Niệm từng câu:
Nam mô A Di Đà Phật.
Không cần cố gắng xua đuổi tất cả suy nghĩ.
Khi nhận ra tâm đang chạy theo chuyện khác, chỉ cần nhẹ nhàng trở lại câu niệm.
Thực hành như vậy mỗi ngày có thể giúp chúng ta hình thành thói quen quay trở về với sự tỉnh thức.
Niệm Phật khi tâm bất an
Có những lúc trong cuộc sống chúng ta không thể giải quyết ngay một vấn đề.
Một cuộc chia tay.
Một thất bại.
Một khoản nợ.
Một mâu thuẫn gia đình.
Một người thân bệnh tật.
Một sự mất mát.
Trong những thời điểm ấy, tâm rất dễ trở nên hỗn loạn.
Niệm Phật không có nghĩa là phủ nhận vấn đề.
Nó giúp chúng ta bình tĩnh hơn để nhìn vấn đề.
Khi tâm bớt hoảng loạn, chúng ta có thể suy nghĩ sáng suốt hơn.
Khi bớt sân hận, chúng ta có thể nói chuyện với người khác tốt hơn.
Khi bớt sợ hãi, chúng ta có thể đưa ra quyết định tỉnh táo hơn.
Đó là một giá trị rất thực tế của việc tu tập.
Phật A Di Đà và người đã khuất
Trong đời sống văn hóa Việt Nam, danh hiệu Phật A Di Đà thường được xưng niệm trong các nghi lễ liên quan đến người đã mất.
Gia đình thường niệm Phật với mong muốn hồi hướng công đức và cầu nguyện cho người quá cố được sinh về cảnh giới an lành.
Niềm tin này gắn rất sâu với tư tưởng Tịnh độ.
Tuy nhiên, cần hiểu rằng Phật giáo vẫn đặt nền tảng trên nghiệp và nhân quả.
Việc niệm Phật không nên được hiểu như một cách xóa bỏ tất cả những gì một người đã tạo ra trong cuộc đời.
Quan trọng hơn, người còn sống có thể làm việc thiện, giữ tâm lành, tụng kinh, niệm Phật và hồi hướng công đức với lòng chân thành.
Đồng thời, chính những người còn sống cũng có cơ hội nhìn lại cuộc đời của người đã mất để sống tốt hơn.
Đó là một cách biến sự mất mát thành động lực cho sự chuyển hóa.
Thờ Phật A Di Đà tại gia
Ngày nay, nhiều gia đình Việt Nam thờ Phật A Di Đà tại nhà.
Một không gian thờ Phật không nhất thiết phải thật lớn hay quá cầu kỳ.
Điều quan trọng là sự trang nghiêm, sạch sẽ và thành kính.
Người thờ Phật nên xem đó là nơi nhắc nhở mình sống thiện hơn mỗi ngày.
Khi nhìn thấy hình ảnh Đức Phật, hãy nhớ đến sự từ bi.
Khi nhìn thấy khuôn mặt an nhiên của Đức Phật, hãy tự nhắc mình bớt nóng giận.
Khi chắp tay trước Phật, hãy nghĩ đến việc sửa những điều chưa tốt trong chính mình.
Nếu làm được như vậy, bàn thờ Phật không chỉ là một nơi thờ tự mà còn trở thành một không gian nhắc nhở tâm hồn.
Phật A Di Đà và giá trị của lòng từ bi
Một trong những thông điệp lớn nhất mà người Phật tử có thể học từ con đường Tịnh độ là lòng từ bi.
Tu Phật không phải chỉ để bản thân được bình an.
Một người tu tốt sẽ dần trở thành người ít gây đau khổ cho người khác hơn.
Ít nói lời làm tổn thương hơn.
Ít nóng giận hơn.
Ít tham lam hơn.
Biết tha thứ hơn.
Biết giúp đỡ người khác hơn.
Đó là những thay đổi rất đời thường nhưng lại có giá trị sâu sắc.
Không phải ai cũng có thể làm những việc lớn lao.
Nhưng bất kỳ ai cũng có thể bắt đầu bằng một việc rất nhỏ:
Nói một lời tử tế.
Giúp một người đang khó khăn.
Tha thứ cho một lỗi lầm.
Không làm điều mình biết là gây đau khổ cho người khác.
Đó cũng là một cách đưa tinh thần Phật pháp vào cuộc sống.
Phật A Di Đà và sự chuyển hóa nội tâm
Cuối cùng, điều quan trọng nhất khi tìm hiểu về Phật A Di Đà không nằm ở việc chúng ta biết bao nhiêu câu chuyện hay thuộc bao nhiêu bài kinh.
Điều quan trọng là tâm mình có thay đổi hay không.
Nếu trước đây rất dễ nổi giận mà nay biết dừng lại.
Nếu trước đây luôn muốn hơn người khác mà nay biết đủ.
Nếu trước đây chỉ nghĩ đến lợi ích của mình mà nay biết quan tâm đến người khác.
Nếu trước đây gặp khó khăn là tuyệt vọng mà nay biết bình tĩnh nhìn lại.
Thì đó chính là dấu hiệu của sự tu tập.
Phật pháp không chỉ nằm trong chùa.
Phật pháp cần được đưa vào từng lời nói, từng hành động và từng suy nghĩ trong đời sống hàng ngày.
Phật A Di Đà – ánh sáng của niềm tin và con đường trở về
Đức Phật A Di Đà từ lâu đã trở thành một hình ảnh quen thuộc trong đời sống tâm linh của người Việt.
Người ta niệm danh hiệu Ngài khi đến chùa.
Niệm Phật khi tụng kinh.
Niệm Phật khi tưởng nhớ người thân.
Niệm Phật khi tâm bất an.
Niệm Phật trước khi đi ngủ.
Và đôi khi, chỉ một câu “Nam mô A Di Đà Phật” cũng đủ giúp một người đang nóng giận dừng lại trong giây lát.
Giá trị sâu xa của câu niệm ấy không nằm ở số lượng câu đọc được trong một ngày mà nằm ở sự chuyển hóa của tâm.
Nếu niệm Phật giúp chúng ta trở nên hiền hòa hơn, đó là điều tốt.
Nếu niệm Phật giúp chúng ta biết tha thứ hơn, đó là điều tốt.
Nếu niệm Phật giúp chúng ta sống có trách nhiệm hơn, đó là điều tốt.
Nếu niệm Phật giúp chúng ta biết thương người, biết làm thiện và biết nhìn lại chính mình, thì câu niệm Phật đã thực sự đi vào đời sống.
Phật A Di Đà vì thế không chỉ là hình ảnh của một vị Phật trong kinh điển.
Ngài còn là biểu tượng nhắc nhở con người hướng về ánh sáng của trí tuệ, sự thanh tịnh của tâm và lòng từ bi đối với tất cả chúng sinh.
Tây Phương Cực Lạc có thể được nhìn như một cảnh giới thanh tịnh trong giáo lý Tịnh độ, nhưng ngay trong cuộc sống hiện tại, mỗi người cũng có thể bắt đầu xây dựng một “cõi an” cho chính mình bằng cách giảm bớt tham sân si, sống thiện lành và nuôi dưỡng tâm từ bi.
Bởi con đường tu tập cuối cùng vẫn bắt đầu từ chính nơi chúng ta đang đứng.
Từ một hơi thở.
Từ một câu niệm.
Từ một suy nghĩ thiện.
Từ một hành động tốt.
Và từ sự quyết tâm thay đổi chính mình.
Nam mô A Di Đà Phật.